JOTON JONA PU-CL
ĐẶC TÍNH KĨ THUẬT CỦA SƠN JOTON JONA PU-CL
| Màu sắc | Trong suốt |
| Hàm lượng rắn (sau khi phối trộn) | Min 35 (%) |
| Tỷ trọng | 1.10 ± 0.05 g/ml |
| Độ phủ lý thuyết (1 lớp) | 5-7 m2/ kg/ lớp 25 µm |
| Tỉ lệ phối trộn (A/B theo khối lượng) | 4/1 |
| Độ dày màng sơn | Độ dày ướt: 80 µm |
| Độ dày khô: 25 µm | |
| Độ bóng (%) | 10 – 90 (theo yêu cầu) |
| Thời gian khô (23oC) | |
| Khô mặt | 2 – 4 giờ. |
| Khô cứng | Sau 48 giờ. |
| Thời gian khô (60oC) | 40 phút. |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp (23oC) | Sau 24 giờ. |
| Thời gian xả nhám. | Sau 72 giờ. |
| Thời gian sống (23oC) | Min 5 giờ. |
| VOC | Tối đa 300 g/L |
| Chất pha loãng/ làm sạch | JOTHINNER®304. |
Quy trình thi công
Tags: Sơn Epoxy, Danh mục Sơn Epoxy, Sơn Epoxy Joton
Bài viết thuộc nhóm liên quan: SƠN CHỐNG GỈ SP PRIMER, SƠN EPOXY JONA LEVEL
Ưu điểm nổi bật
- Độ bám dính cao trên bề mặt bê tông và các lớp nền công nghiệp.
- Khả năng chịu mài mòn, chống va đập và chịu tải trọng xe cộ lưu thông tốt.
- Kháng nhiều loại hóa chất công nghiệp, dầu mỡ, dung môi và nước.
- Bề mặt láng mịn, chống bám bụi bẩn, dễ lau chùi và bảo dưỡng dài lâu.
- Thi công thuận tiện, thời gian khô nhanh, tối ưu tiến độ công trình.





